CategoriesThực Phẩm & Nông Sản

Đậu nành chứa bao nhiêu calo?

Đậu nành chứa bao nhiêu calo? – 100 gram đậu nành chứa khoảng 446 calo.

Đậu nành (hay còn gọi là đậu tương) là một loại cây họ đậu, có nguồn gốc từ Đông Á.

Hạt của cây đậu nành rất giàu dinh dưỡng, được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm và sản xuất các sản phẩm khác.

Các chất dinh dưỡng trong đậu nành

Hợp chất thực vật: Chứa isoflavone, chất chống oxy hóa, và các polyphenol khác.

Protein: Đậu nành là nguồn protein thực vật hoàn hảo, chứa tất cả các axit amin thiết yếu.

Chất béo: Chứa nhiều chất béo không bão hòa, tốt cho tim mạch.

Vitamin và khoáng chất: Giàu vitamin K, folate, vitamin B6, magiê, sắt và canxi.

Đậu nành chứa bao nhiêu calo?
Đậu nành chứa bao nhiêu calo?

Tác dụng của đậu nành

– Theo y học cổ truyền:

Đậu nành có vị ngọt, tính bình, đi vào kinh tỳ và thận, có tác dụng giải biểu,

lợi thấp, hoạt huyết, khu phong, giải độc, hoàng đản và bổ dưỡng.

– Theo y học hiện đại:

Đậu nành là một nguồn thực phẩm hoàn hảo, giàu chất đạm, chất béo, chất đường, khoáng chất,

nhiều vitamin và enzym, lại dễ tiêu hóa.

Nó giúp phát triển và tái tạo màng tế bào, tạo hình cơ, gân, xương và cung cấp năng lượng.

Mầm đậu nành và các lợi ích khác

Lợi ích cho da: Các chất chống oxy hóa trong đậu nành giúp cải thiện làn da, làm giảm dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức khỏe da.

Ngăn ngừa thiếu máu: Mầm đậu nành có khả năng ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt.

Chống ung thư: Isoflavone trong mầm đậu nành có khả năng bảo vệ chống ung thư vú.

Tim mạch: Phytoestrogen trong mầm đậu nành có tác dụng tích cực trong việc chống lại các bệnh tim mạch.

Chống loãng xương: Nhiều nghiên cứu cho thấy phytoestrogen giúp ngăn ngừa tình trạng mất chất xương ở phụ nữ sau mãn kinh.

Cải thiện hệ tiêu hóa: Đậu nành chứa chất xơ giúp tăng cường chức năng tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón.

Kiểm soát cân nặng: Đậu nành là thực phẩm ít calo, giúp kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ béo phì.

Ăn đậu nành nhiều có tốt không?

Lợi ích

Giảm cholesterol: Giảm mức cholesterol xấu và tăng mức cholesterol tốt.

Bảo vệ tim mạch: Giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ, giảm viêm và tăng độ đàn hồi của mạch máu.

Giảm huyết áp: Hạ huyết áp nhờ arginine và isoflavone.

Kiểm soát đường huyết: Giảm nhẹ lượng đường và mức insulin trong máu.

Cải thiện sinh sản: Bảo vệ chống tác động của bisphenol A (BPA).

Giảm triệu chứng mãn kinh: Isoflavone giúp giảm triệu chứng khó chịu.

Cải thiện sức khỏe xương: Giảm tình trạng mất xương và loãng xương ở phụ nữ mãn kinh.

Ngăn ngừa ung thư: Giảm nguy cơ mắc ung thư vú, nội mạc tử cung, tiêu hoá và tuyến tiền liệt.

Lo ngại khi sử dụng đậu nành

Isoflavone: Có thể bắt chước estrogen, nhưng tác dụng yếu hơn.

Nguy cơ ung thư: Tiêu thụ isoflavone không tăng nguy cơ ung thư.

Tuyến giáp: Đậu nành không ảnh hưởng tiêu cực đến tuyến giáp khỏe mạnh.

Tác dụng nữ hoá ở nam giới: Không có bằng chứng rõ ràng về nữ hóa.

Nguy hiểm cho trẻ sơ sinh: Sữa công thức đậu nành không gây tác động xấu cho trẻ khỏe mạnh.

Đậu nành biến đổi gen (GMO): Có thể chứa ít chất dinh dưỡng và tích tụ nhiều thuốc diệt cỏ hơn.

Chất kháng dinh dưỡng: Giảm khả năng hấp thụ vitamin và khoáng chất.

Vấn đề tiêu hóa: Chất kháng dinh dưỡng có thể gây vấn đề tiêu hóa và viêm nhiễm.

Thu hoạch và chế biến đậu nành

Thu hoạch đậu nành

Thời điểm thu hoạch: Đậu nành thường được thu hoạch khi hạt đạt đến độ chín hoàn toàn, vỏ quả chuyển màu vàng và có dấu hiệu khô.

Phương pháp thu hoạch: Có thể thu hoạch bằng tay hoặc bằng máy gặt, tùy vào quy mô và điều kiện sản xuất.

Chế biến đậu nành

Làm sạch: Đậu nành sau khi thu hoạch sẽ được làm sạch để loại bỏ các tạp chất như bụi bẩn, cát, và hạt lép.

Phơi khô: Sau khi làm sạch, đậu nành được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời hoặc sấy khô để đảm bảo độ ẩm thấp, giúp bảo quản lâu dài.

Xay nghiền: Đậu nành có thể được xay nghiền để làm bột đậu nành, một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn và thực phẩm.

Ngâm và nấu: Đậu nành có thể được ngâm nước để mềm trước khi nấu chín. Quá trình ngâm giúp tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Chế biến thực phẩm: Đậu nành có thể được sử dụng để chế biến nhiều loại thực phẩm như đậu hũ (tofu), sữa đậu nành, tempeh, miso, và các sản phẩm thay thế thịt.

Bảo quản đậu nành

Đậu nành khô: Đậu nành sau khi phơi khô có thể được bảo quản trong các bao bì kín, để ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Sản phẩm chế biến: Các sản phẩm chế biến từ đậu nành như đậu hũ, sữa đậu nành cần được bảo quản trong tủ lạnh và tiêu thụ trong thời gian ngắn để đảm bảo chất lượng.

Các món chế biến từ đậu nành

Sữa đậu nành

Nguyên liệu:

Đậu nành: 200 gram

Đường: 100 gram (có thể điều chỉnh theo khẩu vị)

Lá dứa: 2-3 lá (tùy chọn)

Nước: 2 lít

Cách làm:

Ngâm đậu nành trong nước qua đêm hoặc ít nhất 8 giờ.

Rửa sạch đậu, xay nhuyễn cùng 1,5 lít nước. Lọc lấy nước cốt, bỏ bã.

Đun sôi nước cốt đậu nành với lá dứa. Khi nước sôi, giảm lửa, thêm đường và khuấy đều.

Tiếp tục đun nhỏ lửa khoảng 15 phút, tắt bếp, để nguội và thưởng thức.

Salad đậu nành và rau củ

Nguyên liệu:

Hạt đậu nành luộc: 150 gram

Dưa leo: 1 quả

Cà chua: 2 quả

Ớt chuông: 1 quả

Rau xà lách: 100 gram

Dầu ô-liu: 2 muỗng canh

Giấm: 1 muỗng canh

Muối, tiêu

Cách làm:

Luộc hạt đậu nành chín, để ráo nước.

Dưa leo, cà chua, ớt chuông cắt miếng vừa ăn. Rau xà lách rửa sạch, để ráo.

Trộn đều hạt đậu nành, dưa leo, cà chua, ớt chuông và rau xà lách trong một tô lớn.

Nêm dầu ô-liu, giấm, muối và tiêu, trộn đều trước khi thưởng thức.

Đậu nành xào thịt bò

Nguyên liệu:

Đậu nành: 200 gram

Thịt bò: 200 gram

Hành tây: 1 củ

Tỏi: 3 tép

Nước tương: 2 muỗng canh

Dầu ăn

Cách làm:

Ngâm đậu nành qua đêm, luộc chín, để ráo nước.

Thịt bò cắt lát mỏng, ướp với muối, tiêu và một ít dầu ăn.

Hành tây cắt múi cau, tỏi băm nhuyễn.

Phi thơm tỏi với dầu ăn, thêm thịt bò và xào chín tái.

Thêm đậu nành và hành tây, xào chín, nêm nước tương vừa ăn.

Những món ăn này không chỉ ngon miệng mà còn bổ dưỡng khi được kết hợp với rau củ sạch từ GateFood.

Xem thêm các sản phẩm khác tại đây.